ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Duet
A performance by two singers, instrumentalists, or dancers.
二重唱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Perform a duet.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/duet/