Bản dịch của từ Dung trong tiếng Trung

Dung

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dung (Verb)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Drop or spread dung on (a piece of ground).

在土地上洒粪便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Dung (Noun)

dəŋ
dˈʌŋ
01

The excrement of animals; manure.

动物的排泄物; 肥料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh