ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dung
Drop or spread dung on (a piece of ground).
在土地上洒粪便
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The excrement of animals; manure.
动物的排泄物; 肥料
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dung/