Bản dịch của từ Dung trong tiếng Trung

Dung

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dung (Noun)

dəŋ
dˈʌŋ
01

The excrement of animals; manure.

动物的排泄物; 肥料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Appearance; countenance; looks

容貌;面容;姿容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Feces; excrement; dung

粪便;排泄物;粪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Countenance; appearance

容貌;面容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dung (Verb)

dəŋ
dˈʌŋ
01

Drop or spread dung on (a piece of ground).

在土地上洒粪便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tolerate; to forgive; to accept

容忍;宽恕;接纳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To hold; to contain; to accommodate

容纳;装得下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To tolerate; to forgive

容忍;宽恕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To contain; to accommodate

容纳;容得下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh