Bản dịch của từ Dung trong tiếng Trung
Dung
NounVerb

Dung (Noun)
dəŋ
dˈʌŋ
Dung (Verb)
dəŋ
dˈʌŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To tolerate; to forgive; to accept
容忍;宽恕;接纳
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To hold; to contain; to accommodate
容纳;装得下
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To tolerate; to forgive
容忍;宽恕
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To contain; to accommodate
容纳;容得下
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
