Bản dịch của từ Dutch trong tiếng Trung

Dutch

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dutch (Adjective)

dˈʌtʃ
ˈdətʃ
01

Relating to the Netherlands its people or their language

荷兰的;与荷兰、荷兰人或荷兰语有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dutch (Noun)

dˈʌtʃ
ˈdətʃ
01

The language spoken in the Netherlands and parts of Belgium

荷兰语;在荷兰和比利时部分地区使用的语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The people of the Netherlands

荷兰人;荷兰人民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa