Bản dịch của từ Dwarf trong tiếng Trung
Dwarf
NounVerb

Dwarf (Noun)
dwˈɔɹf
dwɑɹf
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dwarf (Verb)
dwˈɔɹf
dwɑɹf
01
Cause to seem small or insignificant in comparison.
使显得微不足道
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
