Bản dịch của từ Dwell trong tiếng Trung

Dwell

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dwell (Noun)

dwˈɛl
dwˈɛl
01

A slight regular pause in the motion of a machine.

机器的轻微暂停

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dwell (Verb)

dwˈɛl
dwˈɛl
01

Think speak or write at length about a particular subject especially one that is a source of unhappiness anxiety or dissatisfaction.

反复思考不愉快的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Live in or at a specified place.

居住在某地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ