Bản dịch của từ Earthy trong tiếng Trung

Earthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthy (Adjective)

ˈɜːθi
ˈɝθi
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a strong smell or flavor of the earth such as mushrooms or roots

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Simple unrefined or vulgar in style

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa