Bản dịch của từ Edifice trong tiếng Trung

Edifice

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edifice (Noun)

ˈɛdɪfˌaɪs
ˈɛdəˌfaɪs
01

A complex system of beliefs

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa