ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Efficiently
In a way that is done well, without wasting time, money, or energy.
有效地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/efficiently/