Bản dịch của từ Wasting trong tiếng Trung
Wasting
Verb

Wasting (Verb)
wˈeɪstɪŋ
ˈweɪstɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Failing to use time money energy or an opportunity effectively
浪费(时间、金钱、精力或机会)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
