Bản dịch của từ Wasting trong tiếng Trung

Wasting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wasting (Verb)

wˈeɪstɪŋ
ˈweɪstɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Becoming gradually weaker thinner or less healthy because of illness or lack of nourishment

逐渐衰弱;消瘦;萎缩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Failing to use time money energy or an opportunity effectively

浪费(时间、金钱、精力或机会)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ