Bản dịch của từ Eliminating trong tiếng Trung

Eliminating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eliminating (Verb)

ɪlˈɪməneɪtɪŋ
ɪlˈɪməneɪtɪŋ
01

Completely remove or get rid of something.

完全去除或消除某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eliminating (Adjective)

ɪlˈɪməneɪtɪŋ
ɪlˈɪməneɪtɪŋ
01

Aiming to exclude or be rid of something.

旨在排除或去除某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ