Bản dịch của từ Emblem trong tiếng Trung

Emblem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emblem (Noun)

ˈɛmbləm
ˈɛmbɫəm
01

A heraldic device or symbolic representation

徽章 - 纹章学上的标志或象征性图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A symbolic object or representation especially one representing a particular quality or concept

徽章 - 代表某种品质或概念的象征性物品或符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A badge or device used to denote a particular association or identity

徽章 - 用于表示所属团体或身份的标志性饰物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa