Bản dịch của từ Identity trong tiếng Trung
Identity
Noun

Identity (Noun)
aɪˈden.tə.ti
aɪˈden.tə.ti
01
Identity, personality, characteristics, recognizable features.
身份,特征,个性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A transformation that leaves an object unchanged.
不变的变换
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
