Bản dịch của từ Equality trong tiếng Trung
Equality
Noun

Equality (Noun)
ɪkwˈɒlɪti
ɪˈkwɑɫəti
01
The state of being equal especially having the same rights status or opportunities as others
平等;均等
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
