Bản dịch của từ Equation trong tiếng Trung
Equation
Noun

Equation (Noun)
ɪkwˈeiʒn̩
ɪkwˈeiʒn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A statement that the values of two mathematical expressions are equal indicated by the sign.
数学表达式相等的陈述,用符号表示。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
