Bản dịch của từ Employer trong tiếng Trung

Employer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employer (Noun)

ɛmplˈɔɪɐ
ɛmˈpɫɔɪɝ
01

A business or company that provides jobs

雇主 - 提供工作岗位或服务的企业、公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person or organization that employs people

雇主 - 指雇用人员的个人或组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who hires or pays workers to do a job

雇主 - 指雇用或支付工资给工人从事工作的个人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa