Bản dịch của từ Endure trong tiếng Trung

Endure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endure (Verb)

ˈɛndjɔː
ˈɛndʒɝ
01

To remain in existence last

持续存在 - 保持或维持某种状态、生命或事物不消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To suffer patiently to tolerate

忍受 - 耐心地承受;容忍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To continue in a difficult situation without changing or complaining

忍受 - 在困难或痛苦的境遇中坚持下去,不抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa