Bản dịch của từ Engulf trong tiếng Trung

Engulf

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engulf (Verb)

ɛngˈʌlf
ɪngˈʌlf
01

Powerfully affect someone overwhelm.

强烈影响,让人感到压倒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a natural force sweep over something so as to surround or cover it completely.

完全包围或覆盖的自然力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh