Bản dịch của từ Enrich trong tiếng Trung

Enrich

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrich (Verb)

ˈɛnrɪtʃ
ˈɛnrɪk
01

To make someone richer

充实 - 使某人或某物变得更富裕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To improve the quality of something by adding to it

丰富 - 使某物的品质提高;增加内容或价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To enhance the flavor or nutritional value of food

调味/充实 - 使食物的风味或营养价值更丰富

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa