Bản dịch của từ Entertain trong tiếng Trung
Entertain
Verb

Entertain (Verb)
en.təˈteɪn
en.t̬ɚˈteɪn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Give attention or consideration to (an idea or feeling)
考虑某个想法或感受
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
