Bản dịch của từ Entertain trong tiếng Trung

Entertain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entertain (Verb)

en.təˈteɪn
en.t̬ɚˈteɪn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Provide (someone) with amusement or enjoyment.

提供娱乐或乐趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Give attention or consideration to (an idea or feeling)

考虑某个想法或感受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ