Bản dịch của từ Entertainer trong tiếng Trung

Entertainer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entertainer (Noun)

ˌɛnɚtˈeɪnɚ
ˌɛntɚtˈeɪnɚ
01

A person who entertains others esp as a profession as a singer actor presenter dancer musician magician comedian etc.

娱乐者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Someone who puts on a show for the entertainment or enjoyment of others.

表演者,娱乐他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ