Bản dịch của từ Enthusiasm. trong tiếng Trung
Enthusiasm.
NounNoun Uncountable

Enthusiasm. (Noun)
ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ɛnˈθuziˌæzəm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Enthusiasm. (Noun Uncountable)
ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ɛnˈθuziˌæzəm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A strong feeling of excitement interest and eagerness about something
热情;热忱;兴致
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
