Bản dịch của từ Enticing trong tiếng Trung

Enticing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enticing (Adjective)

ɛntˈɑɪsɪŋ
ɛntˈɑɪsɪŋ
01

Attractive or tempting; alluring.

诱人的; 吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Enticing (Verb)

ɛntˈɑɪsɪŋ
ɛntˈɑɪsɪŋ
01

Attract or tempt by offering pleasure or advantage.

吸引或诱惑他人以获得快乐或好处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ