Bản dịch của từ Entire trong tiếng Trung

Entire

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entire (Adjective)

ɪnˈtaɪər
ɪnˈtaɪr
01

Total.

整个的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

With no part left out; whole.

整体的;全部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not broken, damaged, or decayed.

完整的,未受损坏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a male horse) not castrated.

未阉割的(马)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(of a leaf) without indentations or division into leaflets.

完整的(叶子)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Entire (Noun)

ɛntˈɑɪɚ
ˌɛntˌɑɪɹ
01

An uncastrated male horse.

未阉割的公马

entire tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ