Bản dịch của từ Envelop trong tiếng Trung
Envelop
Verb

Envelop (Verb)
ɛnvˈɛləp
ɪnvˈɛləp
01
Wrap up, cover, or surround completely.
包裹,覆盖,完全围绕
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Envelop

Wrap up, cover, or surround completely.
包裹,覆盖,完全围绕
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa