ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enveloping
Wrap up cover or surround completely.
完全包裹
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Completely enveloping.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enveloping/