ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Equitable
Valid in equity as distinct from law.
公平的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fair and impartial.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/equitable/