Bản dịch của từ Establishment trong tiếng Trung
Establishment
Noun

Establishment (Noun)
ɛstˈæblɪʃmənt
ˈɛstəbɫɪʃmənt
01
The action of establishing something or being established
建立 - 创立或确立某事物的行为;已成定局
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The act of setting up a business or organization
成立 - 建立或设立一个企业、机构或组织
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
