Bản dịch của từ Ethical trong tiếng Trung

Ethical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethical (Adjective)

ˈeθ.ɪ.kəl
ˈeθ.ɪ.kəl
01

Be moral and ethical.

道德的,符合伦理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to moral principles or the branch of knowledge dealing with these.

道德的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ