ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eve
The day or period of time immediately before an event or occasion.
事件前夕
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/eve/