Bản dịch của từ Evidence trong tiếng Trung

Evidence

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidence (Noun Uncountable)

ˈev.ɪ.dəns
ˈev.ə.dəns
01

Evidence, evidence.

证据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Evidence (Noun)

ˈɛvədn̩s
ˈɛvɪdn̩s
01

The available body of facts or information indicating whether a belief or proposition is true or valid.

证据,信息或事实证明某个观点的真实性或有效性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Evidence (Verb)

ˈɛvədn̩s
ˈɛvɪdn̩s
01

Be or show evidence of.

证明或显示某事的证据。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ