Bản dịch của từ Evolution trong tiếng Trung
Evolution
Noun

Evolution (Noun)
ˌɛvəlˈuʃn̩
ˌɛvoʊlˈuʃn̩

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A pattern of movements or manoeuvres.
一系列动作或移动的模式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
