Bản dịch của từ Exacting trong tiếng Trung

Exacting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exacting (Adjective)

ɪgzˈæktɪŋ
ɪgzˈæktɪŋ
01

Making great demands difficult to satisfy.

要求严格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of a person or organization Characterized by exaction.

苛求的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exacting (Verb)

ɪgzˈæktɪŋ
ɪgzˈæktɪŋ
01

Present participle and gerund of exact.

严格要求的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ