Bản dịch của từ Excerpt trong tiếng Trung

Excerpt

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excerpt (Noun)

ɛksˈɜːpt
ˈɛkˌsɝpt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa