Bản dịch của từ Exclusive trong tiếng Trung

Exclusive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive (Adjective)

ɪksklˈusɪv
ɪksklˈusɪv
01

Restricted to the person, group, or area concerned.

专属的,限制在特定的人或地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Excluding or not admitting other things.

排除其他事物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not including.

不包括的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Catering for or available to only a few, select customers; high class and expensive.

仅供少数人使用的;高档且昂贵的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exclusive (Noun)

ɪksklˈusɪv
ɪksklˈusɪv
01

An item or story published or broadcast by only one source.

独家报道

exclusive meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ