ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exertion
The act of exerting oneself effort
努力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Physical or mental effort hard work
A tax or burden on ones energy or resources
耗费精力或资源的负担
An effort to achieve something a strong physical or mental effort
努力,付出努力以达成目标
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/exertion/