Bản dịch của từ Exertion trong tiếng Trung

Exertion

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exertion (Noun Uncountable)

ɪgzˈɝʃn
ɪgzˈɝɹʃn
01

The act of exerting oneself effort

努力

exertion
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exertion (Noun)

ɪgzˈɝʃn
ɪgzˈɝɹʃn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A tax or burden on ones energy or resources

耗费精力或资源的负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An effort to achieve something a strong physical or mental effort

努力,付出努力以达成目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ