Bản dịch của từ Burden trong tiếng Trung

Burden

NounVerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burden (Noun)

bˈɝdnz
bˈɝdnz
01

Heavy load.

沉重的负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burden (Verb)

bˈɝdnz
bˈɝdnz
01

Load heavily.

负担沉重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burden (Noun)

bˈɜːdən
ˈbɝdən
01

A duty or responsibility that causes hardship or distress

负担 - 使人感到沉重或痛苦的责任;义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A heavy load that is difficult to carry or support

重负 - 难以承受或支持的沉重负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A stated or implied obligation

负担 - 已说明或隐含的义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Burden (Verb)

bˈɜːdən
ˈbɝdən
01

To make a task or situation more difficult or demanding

增加难度 - 使任务或情况更困难、更有要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To impose a burden on someone or something

承担负担 - 给某人或某物增加重负、责任或压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To load heavily or to cause to be heavily loaded

负重 - 使某物或某人承载沉重的负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa