Bản dịch của từ Expectation trong tiếng Trung

Expectation

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectation (Noun)

ˌɛkspɛktˈeiʃn̩
ˌɛkspɛktˈeiʃn̩
01

A strong belief that something will happen or be the case.

强烈的信念

expectation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Expectation (Noun)

ˌɛkspɛktˈeɪʃən
ˌɛkspɛkˈteɪʃənə
01

The state of expecting or looking forward to something

期待 - 对某事物的预期或盼望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A belief that someone will or should achieve something

期望 - 对某人或某事物的预料;相信其会发生或达到某种状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A strong belief that something will happen or be the case in the future

期望 - 对未来事物会发生或存在的一种强烈信念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ