Bản dịch của từ Exterior trong tiếng Trung

Exterior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exterior (Adjective)

ɪkstˈɪɹiɚ
ɪkstˈiɹiəɹ
01

Forming, situated on, or relating to the outside of something.

外部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Exterior (Noun)

ɪkstˈɪɹiɚ
ɪkstˈiɹiəɹ
01

The outer surface or structure of something.

外表,表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh