Bản dịch của từ Extinct trong tiếng Trung

Extinct

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extinct (Adjective)

ɪkˈstɪŋkt
ɪkˈstɪŋkt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a species, family, or other larger group) having no living members.

灭绝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh