ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Extinct
Extinction, extinction.
灭绝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a species, family, or other larger group) having no living members.
灭绝的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/extinct/