Bản dịch của từ Extinction trong tiếng Trung
Extinction
Noun CountableNoun

Extinction (Noun Countable)
ɪkˈstɪŋk.ʃən
ɪkˈstɪŋk.ʃən
01
Extinction, extinction.
灭绝
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extinction (Noun)
ɪkstˈɪŋʃn̩
ɪkstˈɪŋkʃn̩
01
Reduction to zero in the intensity of light or other radiation as it passes through a medium, due to absorption, reflection, or scattering.
光或辐射强度的减弱至零
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

