Bản dịch của từ Facial trong tiếng Trung

Facial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial (Adjective)

fˈeiʃl̩
fˈeiʃl̩
01

Of or affecting the face.

面部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Facial (Noun)

fˈeiʃl̩
fˈeiʃl̩
01

A beauty treatment for the face.

面部美容护理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ