ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Facial
A beauty treatment for the face.
面部美容护理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of or affecting the face.
面部的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/facial/