Bản dịch của từ Fashion trong tiếng Trung

Fashion

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashion (Noun)

ˈfæʃ.ən
ˈfæʃ.ən
01

Fashion.

时尚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A manner of doing something.

做事的方式或风格

fashion là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A popular or the latest style of clothing, hair, decoration, or behaviour.

流行的服装、发型和行为风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fashion (Verb)

fˈæʃn̩
fˈæʃn̩
01

Make into a particular form.

塑造

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ