Bản dịch của từ Fatty trong tiếng Trung

Fatty

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatty (Adjective)

fˈæti
fˈæti
01

Containing a large amount of fat.

含有大量脂肪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fatty (Noun)

fˈæti
fˈæti
01

A fat person often as a nickname.

胖子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ