ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fatty
Containing a large amount of fat.
含有大量脂肪的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A fat person often as a nickname.
胖子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fatty/