Bản dịch của từ Fawn trong tiếng Trung

Fawn

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fawn (Noun)

fˈɔn
fɑn
01

A young deer in its first year.

一岁以内的小鹿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fawn (Verb)

fˈɔn
fɑn
01

(of a person) give a servile display of exaggerated flattery or affection, typically in order to gain favour.

(人)过度恭维以取悦他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a deer) produce young.

(母鹿)生小鹿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ