Bản dịch của từ Feat trong tiếng Trung

Feat

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feat (Noun)

fˈit
fˈit
01

An achievement that requires great courage skill or strength.

伟大的成就

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Feat (Noun)

fˈits
fˈits
01

A noteworthy or extraordinary act or achievement usually displaying boldness skill etc.

非凡的成就或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ