Bản dịch của từ Extraordinary trong tiếng Trung

Extraordinary

AdjectiveNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary (Adjective)

ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
01

(of a meeting) specially convened.

特别召开的会议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Very unusual or remarkable.

非常特别或杰出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Extraordinary (Noun)

ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
01

An item in a company's accounts not arising from its normal activities.

异常项目

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Extraordinary (Adjective)

ˈɛkstrəˌɒdɪnəri
ˌɛkˈstreɪədəˌnɛri
01

Remarkable or exceptional in a way that is not typical

非凡的 - 显著或出众,不属于一般情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Highly unusual or remarkable

非凡的 - 非常不寻常或引人注目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Going beyond what is usual regular or customary

非凡的 - 超越寻常或习惯的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ