Bản dịch của từ Feeble trong tiếng Trung

Feeble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeble (Adjective)

fˈiːbəl
ˈfibəɫ
01

Physically weak especially because of age illness or lack of strength

虚弱的;无力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not effective forceful or convincing lacking strength or quality

无效的;无力的;牵强的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa