Bản dịch của từ Ferociously trong tiếng Trung

Ferociously

IdiomAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferociously (Idiom)

01

Ferociously loyal.

狂热地 - 指忠诚或感情非常强烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ferociously funny.

疯狂地 - 形容极度滑稽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ferociously competitive.

竞争激烈地 - 形容某事物或环境的竞争非常激烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ferociously (Adverb)

fɚˈoʊʃɪsli
fəɹˈoʊʃəsli
01

In a fierce manner.

凶猛地 - 以非常激烈、暴烈的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that shows great aggression.

凶猛地 - 以极具攻击性的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Very extreme or intense.

凶猛地 - 非常激烈或强烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ